Hello site
[auf_framonde.git] / eggs / Django-1.4.5-py2.7.egg / django / conf / locale / vi / LC_MESSAGES / django.po
CommitLineData
01b54c21
MN
1# This file is distributed under the same license as the Django package.
2#
3# Translators:
4# Jannis Leidel <jannis@leidel.info>, 2011.
5# Tran <hongdiepkien@gmail.com>, 2011.
6# Tran Van <vantxm@yahoo.co.uk>, 2011.
7# Vuong Nguyen <autalpha@gmail.com>, 2011.
8msgid ""
9msgstr ""
10"Project-Id-Version: Django\n"
11"Report-Msgid-Bugs-To: \n"
12"POT-Creation-Date: 2012-03-23 02:33+0100\n"
13"PO-Revision-Date: 2012-03-08 12:00+0000\n"
14"Last-Translator: Tran Van <vantxm@yahoo.co.uk>\n"
15"Language-Team: Vietnamese (http://www.transifex.net/projects/p/django/"
16"language/vi/)\n"
17"Language: vi\n"
18"MIME-Version: 1.0\n"
19"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
20"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
21"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0\n"
22
23#: conf/global_settings.py:48
24msgid "Arabic"
25msgstr "Tiếng Ả Rập"
26
27#: conf/global_settings.py:49
28msgid "Azerbaijani"
29msgstr "Azerbaijan"
30
31#: conf/global_settings.py:50
32msgid "Bulgarian"
33msgstr "Tiếng Bun-ga-ri"
34
35#: conf/global_settings.py:51
36msgid "Bengali"
37msgstr "Bengali"
38
39#: conf/global_settings.py:52
40msgid "Bosnian"
41msgstr "Tiếng Bosnia"
42
43#: conf/global_settings.py:53
44msgid "Catalan"
45msgstr "Catalan"
46
47#: conf/global_settings.py:54
48msgid "Czech"
49msgstr "Séc"
50
51#: conf/global_settings.py:55
52msgid "Welsh"
53msgstr "Xứ Wales"
54
55#: conf/global_settings.py:56
56msgid "Danish"
57msgstr "Tiếng Đan Mạch"
58
59#: conf/global_settings.py:57
60msgid "German"
61msgstr "Tiếng Đức"
62
63#: conf/global_settings.py:58
64msgid "Greek"
65msgstr "Tiếng Hy Lạp"
66
67#: conf/global_settings.py:59
68msgid "English"
69msgstr "Tiếng Anh"
70
71#: conf/global_settings.py:60
72msgid "British English"
73msgstr "British English"
74
75#: conf/global_settings.py:61
76msgid "Esperanto"
77msgstr ""
78
79#: conf/global_settings.py:62
80msgid "Spanish"
81msgstr "Tiếng Tây Ban Nha"
82
83#: conf/global_settings.py:63
84msgid "Argentinian Spanish"
85msgstr "Argentinian Spanish"
86
87#: conf/global_settings.py:64
88msgid "Mexican Spanish"
89msgstr "Mexican Spanish"
90
91#: conf/global_settings.py:65
92msgid "Nicaraguan Spanish"
93msgstr "Tiếng Tây Ban Nha-Nicaragua"
94
95#: conf/global_settings.py:66
96msgid "Estonian"
97msgstr "Tiếng Estonia"
98
99#: conf/global_settings.py:67
100msgid "Basque"
101msgstr "Tiếng Baxcơ"
102
103#: conf/global_settings.py:68
104msgid "Persian"
105msgstr "Tiếng Ba Tư"
106
107#: conf/global_settings.py:69
108msgid "Finnish"
109msgstr "Tiếng Phần Lan"
110
111#: conf/global_settings.py:70
112msgid "French"
113msgstr "Tiếng Pháp"
114
115#: conf/global_settings.py:71
116msgid "Frisian"
117msgstr "Tiếng Frisco"
118
119#: conf/global_settings.py:72
120msgid "Irish"
121msgstr "Tiếng Ai-len"
122
123#: conf/global_settings.py:73
124msgid "Galician"
125msgstr "Tiếng Pháp cổ"
126
127#: conf/global_settings.py:74
128msgid "Hebrew"
129msgstr "Tiếng Do Thái cổ"
130
131#: conf/global_settings.py:75
132msgid "Hindi"
133msgstr "Tiếng Hindi"
134
135#: conf/global_settings.py:76
136msgid "Croatian"
137msgstr "Tiếng Croatia"
138
139#: conf/global_settings.py:77
140msgid "Hungarian"
141msgstr "Tiếng Hung-ga-ri"
142
143#: conf/global_settings.py:78
144msgid "Indonesian"
145msgstr "Tiếng In-đô-nê-xi-a"
146
147#: conf/global_settings.py:79
148msgid "Icelandic"
149msgstr "Tiếng Aixơlen"
150
151#: conf/global_settings.py:80
152msgid "Italian"
153msgstr "Tiếng Ý"
154
155#: conf/global_settings.py:81
156msgid "Japanese"
157msgstr "Tiếng Nhật Bản"
158
159#: conf/global_settings.py:82
160msgid "Georgian"
161msgstr "Georgian"
162
163#: conf/global_settings.py:83
164msgid "Kazakh"
165msgstr ""
166
167#: conf/global_settings.py:84
168msgid "Khmer"
169msgstr "Tiếng Khơ-me"
170
171#: conf/global_settings.py:85
172msgid "Kannada"
173msgstr "Tiếng Kannada"
174
175#: conf/global_settings.py:86
176msgid "Korean"
177msgstr "Tiếng Hàn Quốc"
178
179#: conf/global_settings.py:87
180msgid "Lithuanian"
181msgstr "Tiếng Lat-vi"
182
183#: conf/global_settings.py:88
184msgid "Latvian"
185msgstr "Ngôn ngữ vùng Bantic"
186
187#: conf/global_settings.py:89
188msgid "Macedonian"
189msgstr "Tiếng Maxêđôni"
190
191#: conf/global_settings.py:90
192msgid "Malayalam"
193msgstr "Tiếng Malayalam"
194
195#: conf/global_settings.py:91
196msgid "Mongolian"
197msgstr "Tiếng Mông Cổ"
198
199#: conf/global_settings.py:92
200msgid "Norwegian Bokmal"
201msgstr "Tiếng Na Uy Bokmål"
202
203#: conf/global_settings.py:93
204msgid "Nepali"
205msgstr ""
206
207#: conf/global_settings.py:94
208msgid "Dutch"
209msgstr "Tiếng Hà Lan"
210
211#: conf/global_settings.py:95
212msgid "Norwegian Nynorsk"
213msgstr "Tiếng Na Uy Nynorsk"
214
215#: conf/global_settings.py:96
216msgid "Punjabi"
217msgstr "Punjabi"
218
219#: conf/global_settings.py:97
220msgid "Polish"
221msgstr "Tiếng Ba lan"
222
223#: conf/global_settings.py:98
224msgid "Portuguese"
225msgstr "Tiếng Bồ Đào Nha"
226
227#: conf/global_settings.py:99
228msgid "Brazilian Portuguese"
229msgstr "Brazilian Portuguese"
230
231#: conf/global_settings.py:100
232msgid "Romanian"
233msgstr "Tiếng Ru-ma-ni"
234
235#: conf/global_settings.py:101
236msgid "Russian"
237msgstr "Tiếng Nga"
238
239#: conf/global_settings.py:102
240msgid "Slovak"
241msgstr "Ngôn ngữ Slô-vac"
242
243#: conf/global_settings.py:103
244msgid "Slovenian"
245msgstr "Tiếng Slôven"
246
247#: conf/global_settings.py:104
248msgid "Albanian"
249msgstr "Tiếng Albania"
250
251#: conf/global_settings.py:105
252msgid "Serbian"
253msgstr "Tiếng Xéc-bi"
254
255#: conf/global_settings.py:106
256msgid "Serbian Latin"
257msgstr "Serbian Latin"
258
259#: conf/global_settings.py:107
260msgid "Swedish"
261msgstr "Tiếng Thụy Điển"
262
263#: conf/global_settings.py:108
264msgid "Swahili"
265msgstr ""
266
267#: conf/global_settings.py:109
268msgid "Tamil"
269msgstr "Tiếng Ta-min"
270
271#: conf/global_settings.py:110
272msgid "Telugu"
273msgstr "Telugu"
274
275#: conf/global_settings.py:111
276msgid "Thai"
277msgstr "Tiếng Thái"
278
279#: conf/global_settings.py:112
280msgid "Turkish"
281msgstr "Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ"
282
283#: conf/global_settings.py:113
284msgid "Tatar"
285msgstr ""
286
287#: conf/global_settings.py:114
288msgid "Ukrainian"
289msgstr "Tiếng Ukraina"
290
291#: conf/global_settings.py:115
292msgid "Urdu"
293msgstr "Urdu"
294
295#: conf/global_settings.py:116
296msgid "Vietnamese"
297msgstr "Tiếng Việt Nam"
298
299#: conf/global_settings.py:117
300msgid "Simplified Chinese"
301msgstr "Tiếng Trung Hoa giản thể"
302
303#: conf/global_settings.py:118
304msgid "Traditional Chinese"
305msgstr "Tiếng Trung Hoa truyền thống"
306
307#: core/validators.py:24 forms/fields.py:51
308msgid "Enter a valid value."
309msgstr "Nhập một giá trị hợp lệ."
310
311#: core/validators.py:99 forms/fields.py:601
312msgid "This URL appears to be a broken link."
313msgstr "URL này dường như là một liên kết hỏng."
314
315#: core/validators.py:131 forms/fields.py:600
316msgid "Enter a valid URL."
317msgstr "Nhập một URL hợp lệ."
318
319#: core/validators.py:165 forms/fields.py:474
320msgid "Enter a valid e-mail address."
321msgstr "Hãy nhập địa chỉ email hợp lệ."
322
323#: core/validators.py:168 forms/fields.py:1023
324msgid ""
325"Enter a valid 'slug' consisting of letters, numbers, underscores or hyphens."
326msgstr "Nhập một 'slug' hợp lệ gồm chữ cái, số, gạch dưới và gạch nối."
327
328#: core/validators.py:171 core/validators.py:188 forms/fields.py:997
329msgid "Enter a valid IPv4 address."
330msgstr "Nhập một địa chỉ IPv4 hợp lệ."
331
332#: core/validators.py:175 core/validators.py:189
333msgid "Enter a valid IPv6 address."
334msgstr ""
335
336#: core/validators.py:184 core/validators.py:187
337msgid "Enter a valid IPv4 or IPv6 address."
338msgstr ""
339
340#: core/validators.py:209 db/models/fields/__init__.py:638
341msgid "Enter only digits separated by commas."
342msgstr "Chỉ nhập chữ số, cách nhau bằng dấu phẩy."
343
344#: core/validators.py:215
345#, python-format
346msgid "Ensure this value is %(limit_value)s (it is %(show_value)s)."
347msgstr "Đảm bảo giá trị này là %(limit_value)s (nó là %(show_value)s )."
348
349#: core/validators.py:233 forms/fields.py:209 forms/fields.py:262
350#, python-format
351msgid "Ensure this value is less than or equal to %(limit_value)s."
352msgstr "Đảm bảo giá trị này là nhỏ hơn hoặc bằng với %(limit_value)s ."
353
354#: core/validators.py:238 forms/fields.py:210 forms/fields.py:263
355#, python-format
356msgid "Ensure this value is greater than or equal to %(limit_value)s."
357msgstr "Đảm bảo giá trị này lớn hơn hoặc bằng với %(limit_value)s ."
358
359#: core/validators.py:244
360#, python-format
361msgid ""
362"Ensure this value has at least %(limit_value)d characters (it has "
363"%(show_value)d)."
364msgstr ""
365"Đảm bảo giá trị này có ít nhất %(limit_value)d ký tự (nó có %(show_value)d)."
366
367#: core/validators.py:250
368#, python-format
369msgid ""
370"Ensure this value has at most %(limit_value)d characters (it has "
371"%(show_value)d)."
372msgstr ""
373"Đảm bảo giá trị này có nhiều nhất %(limit_value)d ký tự (nó có "
374"%(show_value)d)."
375
376#: db/models/base.py:764
377#, python-format
378msgid "%(field_name)s must be unique for %(date_field)s %(lookup)s."
379msgstr " %(field_name)s phải là duy nhất cho %(date_field)s %(lookup)s ."
380
381#: db/models/base.py:787 forms/models.py:577
382msgid "and"
383msgstr "và"
384
385#: db/models/base.py:788 db/models/fields/__init__.py:65
386#, python-format
387msgid "%(model_name)s with this %(field_label)s already exists."
388msgstr "%(model_name)s có %(field_label)s đã tồn tại."
389
390#: db/models/fields/__init__.py:62
391#, python-format
392msgid "Value %r is not a valid choice."
393msgstr "Lựa chọn giá trị %r là không hợp lệ"
394
395#: db/models/fields/__init__.py:63
396msgid "This field cannot be null."
397msgstr "Trường này không thể để trống."
398
399#: db/models/fields/__init__.py:64
400msgid "This field cannot be blank."
401msgstr "Trường này không được để trắng."
402
403#: db/models/fields/__init__.py:71
404#, python-format
405msgid "Field of type: %(field_type)s"
406msgstr "Trường thuộc dạng: %(field_type)s "
407
408#: db/models/fields/__init__.py:506 db/models/fields/__init__.py:961
409msgid "Integer"
410msgstr "Số nguyên"
411
412#: db/models/fields/__init__.py:510 db/models/fields/__init__.py:959
413#, python-format
414msgid "'%s' value must be an integer."
415msgstr ""
416
417#: db/models/fields/__init__.py:552
418#, python-format
419msgid "'%s' value must be either True or False."
420msgstr ""
421
422#: db/models/fields/__init__.py:554
423msgid "Boolean (Either True or False)"
424msgstr "Boolean (hoặc là Đúng hoặc là Sai)"
425
426#: db/models/fields/__init__.py:605
427#, python-format
428msgid "String (up to %(max_length)s)"
429msgstr "Chuỗi (dài đến %(max_length)s ký tự )"
430
431#: db/models/fields/__init__.py:633
432msgid "Comma-separated integers"
433msgstr "Các số nguyên được phân cách bằng dấu phẩy"
434
435#: db/models/fields/__init__.py:647
436#, python-format
437msgid "'%s' value has an invalid date format. It must be in YYYY-MM-DD format."
438msgstr ""
439
440#: db/models/fields/__init__.py:649 db/models/fields/__init__.py:734
441#, python-format
442msgid ""
443"'%s' value has the correct format (YYYY-MM-DD) but it is an invalid date."
444msgstr ""
445
446#: db/models/fields/__init__.py:652
447msgid "Date (without time)"
448msgstr "Ngày (không có giờ)"
449
450#: db/models/fields/__init__.py:732
451#, python-format
452msgid ""
453"'%s' value has an invalid format. It must be in YYYY-MM-DD HH:MM[:ss[."
454"uuuuuu]][TZ] format."
455msgstr ""
456
457#: db/models/fields/__init__.py:736
458#, python-format
459msgid ""
460"'%s' value has the correct format (YYYY-MM-DD HH:MM[:ss[.uuuuuu]][TZ]) but "
461"it is an invalid date/time."
462msgstr ""
463
464#: db/models/fields/__init__.py:740
465msgid "Date (with time)"
466msgstr "Ngày (có giờ)"
467
468#: db/models/fields/__init__.py:831
469#, python-format
470msgid "'%s' value must be a decimal number."
471msgstr ""
472
473#: db/models/fields/__init__.py:833
474msgid "Decimal number"
475msgstr "Số thập phân"
476
477#: db/models/fields/__init__.py:890
478msgid "E-mail address"
479msgstr "Địa chỉ email"
480
481#: db/models/fields/__init__.py:906
482msgid "File path"
483msgstr "Đường dẫn tắt tới file"
484
485#: db/models/fields/__init__.py:930
486#, python-format
487msgid "'%s' value must be a float."
488msgstr ""
489
490#: db/models/fields/__init__.py:932
491msgid "Floating point number"
492msgstr "Giá trị dấu chấm động"
493
494#: db/models/fields/__init__.py:993
495msgid "Big (8 byte) integer"
496msgstr "Big (8 byte) integer"
497
498#: db/models/fields/__init__.py:1007
499msgid "IPv4 address"
500msgstr ""
501
502#: db/models/fields/__init__.py:1023
503msgid "IP address"
504msgstr "Địa chỉ IP"
505
506#: db/models/fields/__init__.py:1065
507#, python-format
508msgid "'%s' value must be either None, True or False."
509msgstr ""
510
511#: db/models/fields/__init__.py:1067
512msgid "Boolean (Either True, False or None)"
513msgstr "Luận lý (Có thể Đúng, Sai hoặc Không cái nào đúng)"
514
515#: db/models/fields/__init__.py:1116
516msgid "Positive integer"
517msgstr ""
518
519#: db/models/fields/__init__.py:1127
520msgid "Positive small integer"
521msgstr ""
522
523#: db/models/fields/__init__.py:1138
524#, python-format
525msgid "Slug (up to %(max_length)s)"
526msgstr ""
527
528#: db/models/fields/__init__.py:1156
529msgid "Small integer"
530msgstr ""
531
532#: db/models/fields/__init__.py:1162
533msgid "Text"
534msgstr "Đoạn văn"
535
536#: db/models/fields/__init__.py:1180
537#, python-format
538msgid ""
539"'%s' value has an invalid format. It must be in HH:MM[:ss[.uuuuuu]] format."
540msgstr ""
541
542#: db/models/fields/__init__.py:1182
543#, python-format
544msgid ""
545"'%s' value has the correct format (HH:MM[:ss[.uuuuuu]]) but it is an invalid "
546"time."
547msgstr ""
548
549#: db/models/fields/__init__.py:1185
550msgid "Time"
551msgstr "Giờ"
552
553#: db/models/fields/__init__.py:1249
554msgid "URL"
555msgstr "Đường dẫn URL"
556
557#: db/models/fields/files.py:214
558msgid "File"
559msgstr ""
560
561#: db/models/fields/files.py:321
562msgid "Image"
563msgstr ""
564
565#: db/models/fields/related.py:903
566#, python-format
567msgid "Model %(model)s with pk %(pk)r does not exist."
568msgstr "Model %(model)s với %(pk)r không tồn tại."
569
570#: db/models/fields/related.py:905
571msgid "Foreign Key (type determined by related field)"
572msgstr "Khóa ngoại (kiểu được xác định bởi trường liên hệ)"
573
574#: db/models/fields/related.py:1033
575msgid "One-to-one relationship"
576msgstr "Mối quan hệ một-một"
577
578#: db/models/fields/related.py:1096
579msgid "Many-to-many relationship"
580msgstr "Mối quan hệ nhiều-nhiều"
581
582#: db/models/fields/related.py:1120
583msgid ""
584"Hold down \"Control\", or \"Command\" on a Mac, to select more than one."
585msgstr "Giữ \"Control\", hoặc \"Command\" trên Mac, để chọn nhiều hơn một."
586
587#: forms/fields.py:50
588msgid "This field is required."
589msgstr "Trường này là bắt buộc."
590
591#: forms/fields.py:208
592msgid "Enter a whole number."
593msgstr "Nhập một số tổng thể."
594
595#: forms/fields.py:240 forms/fields.py:261
596msgid "Enter a number."
597msgstr "Nhập một số."
598
599#: forms/fields.py:264
600#, python-format
601msgid "Ensure that there are no more than %s digits in total."
602msgstr "Hãy chắc chắn rằng tổng cộng không nhiều hơn %s chữ số."
603
604#: forms/fields.py:265
605#, python-format
606msgid "Ensure that there are no more than %s decimal places."
607msgstr "Hãy chắc chắn rằng không có nhiều hơn %s chữ số thập phân."
608
609#: forms/fields.py:266
610#, python-format
611msgid "Ensure that there are no more than %s digits before the decimal point."
612msgstr ""
613"Hãy chắc chắn rằng không có nhiều hơn %s chữ số trước dấu phẩy thập phân."
614
615#: forms/fields.py:365 forms/fields.py:963
616msgid "Enter a valid date."
617msgstr "Nhập một ngày hợp lệ."
618
619#: forms/fields.py:388 forms/fields.py:964
620msgid "Enter a valid time."
621msgstr "Nhập một thời gian hợp lệ."
622
623#: forms/fields.py:409
624msgid "Enter a valid date/time."
625msgstr "Nhập một ngày/thời gian hợp lệ."
626
627#: forms/fields.py:485
628msgid "No file was submitted. Check the encoding type on the form."
629msgstr "Không có tập tin nào được gửi. Hãy kiểm tra kiểu mã hóa của biểu mẫu."
630
631#: forms/fields.py:486
632msgid "No file was submitted."
633msgstr "Không có tập tin nào được gửi."
634
635#: forms/fields.py:487
636msgid "The submitted file is empty."
637msgstr "Tập tin được gửi là rỗng."
638
639#: forms/fields.py:488
640#, python-format
641msgid ""
642"Ensure this filename has at most %(max)d characters (it has %(length)d)."
643msgstr ""
644"Đảm bảo tên tập tin này có nhiều nhất %(max)d ký tự (nó có %(length)d ký tự)."
645
646#: forms/fields.py:489
647msgid "Please either submit a file or check the clear checkbox, not both."
648msgstr "Vui lòng gửi một tập tin hoặc để ô chọn trắng, không chọn cả hai."
649
650#: forms/fields.py:544
651msgid ""
652"Upload a valid image. The file you uploaded was either not an image or a "
653"corrupted image."
654msgstr ""
655"Hãy tải lên một hình ảnh hợp lệ. Tập tin mà bạn đã tải không phải là hình "
656"ảnh hoặc đã bị hư hỏng."
657
658#: forms/fields.py:689 forms/fields.py:769
659#, python-format
660msgid "Select a valid choice. %(value)s is not one of the available choices."
661msgstr ""
662"Hãy chọn một lựa chọn hợp lệ. %(value)s không phải là một trong các lựa chọn "
663"khả thi."
664
665#: forms/fields.py:770 forms/fields.py:858 forms/models.py:999
666msgid "Enter a list of values."
667msgstr "Nhập một danh sách giá trị."
668
669#: forms/formsets.py:317 forms/formsets.py:319
670msgid "Order"
671msgstr "Thứ tự"
672
673#: forms/formsets.py:321
674msgid "Delete"
675msgstr "Xóa"
676
677#: forms/models.py:571
678#, python-format
679msgid "Please correct the duplicate data for %(field)s."
680msgstr "Hãy sửa các dữ liệu trùng lặp cho %(field)s ."
681
682#: forms/models.py:575
683#, python-format
684msgid "Please correct the duplicate data for %(field)s, which must be unique."
685msgstr "Hãy sửa các dữ liệu trùng lặp cho %(field)s, mà phải là duy nhất."
686
687#: forms/models.py:581
688#, python-format
689msgid ""
690"Please correct the duplicate data for %(field_name)s which must be unique "
691"for the %(lookup)s in %(date_field)s."
692msgstr ""
693"Hãy sửa các dữ liệu trùng lặp cho %(field_name)s mà phải là duy nhất cho "
694"%(lookup)s tại %(date_field)s ."
695
696#: forms/models.py:589
697msgid "Please correct the duplicate values below."
698msgstr "Hãy sửa các giá trị trùng lặp dưới đây."
699
700#: forms/models.py:849
701msgid "The inline foreign key did not match the parent instance primary key."
702msgstr "Khóa ngoại không tương ứng với khóa chính của đối tượng cha."
703
704#: forms/models.py:910
705msgid "Select a valid choice. That choice is not one of the available choices."
706msgstr ""
707"Hãy chọn một lựa chọn hợp lệ. Lựa chọn đó không phải là một trong các lựa "
708"chọn khả thi."
709
710#: forms/models.py:1000
711#, python-format
712msgid "Select a valid choice. %s is not one of the available choices."
713msgstr "Hãy chọn một giá trị hợp lệ. %s không phải là lựa chọn phù hợp."
714
715#: forms/models.py:1002
716#, python-format
717msgid "\"%s\" is not a valid value for a primary key."
718msgstr "\"%s\" không phải là giá trị hợp lệ cho một khóa chính."
719
720#: forms/util.py:70
721#, python-format
722msgid ""
723"%(datetime)s couldn't be interpreted in time zone %(current_timezone)s; it "
724"may be ambiguous or it may not exist."
725msgstr ""
726
727#: forms/widgets.py:325
728msgid "Currently"
729msgstr "Hiện nay"
730
731#: forms/widgets.py:326
732msgid "Change"
733msgstr "Thay đổi"
734
735#: forms/widgets.py:327
736msgid "Clear"
737msgstr "Xóa"
738
739#: forms/widgets.py:582
740msgid "Unknown"
741msgstr "Chưa xác định"
742
743#: forms/widgets.py:583
744msgid "Yes"
745msgstr "Có"
746
747#: forms/widgets.py:584
748msgid "No"
749msgstr "Không"
750
751#: template/defaultfilters.py:797
752msgid "yes,no,maybe"
753msgstr "Có, Không, Có thể"
754
755#: template/defaultfilters.py:825 template/defaultfilters.py:830
756#, python-format
757msgid "%(size)d byte"
758msgid_plural "%(size)d bytes"
759msgstr[0] "%(size)d byte"
760
761#: template/defaultfilters.py:832
762#, python-format
763msgid "%s KB"
764msgstr "%s KB"
765
766#: template/defaultfilters.py:834
767#, python-format
768msgid "%s MB"
769msgstr "%s MB"
770
771#: template/defaultfilters.py:836
772#, python-format
773msgid "%s GB"
774msgstr "%s GB"
775
776#: template/defaultfilters.py:838
777#, python-format
778msgid "%s TB"
779msgstr "%s TB"
780
781#: template/defaultfilters.py:839
782#, python-format
783msgid "%s PB"
784msgstr "%s PB"
785
786#: utils/dateformat.py:45
787msgid "p.m."
788msgstr "p.m."
789
790#: utils/dateformat.py:46
791msgid "a.m."
792msgstr "a.m."
793
794#: utils/dateformat.py:51
795msgid "PM"
796msgstr "chiều"
797
798#: utils/dateformat.py:52
799msgid "AM"
800msgstr "sáng"
801
802#: utils/dateformat.py:101
803msgid "midnight"
804msgstr "Nửa đêm"
805
806#: utils/dateformat.py:103
807msgid "noon"
808msgstr "Buổi trưa"
809
810#: utils/dates.py:6
811msgid "Monday"
812msgstr "Thứ 2"
813
814#: utils/dates.py:6
815msgid "Tuesday"
816msgstr "Thứ 3"
817
818#: utils/dates.py:6
819msgid "Wednesday"
820msgstr "Thứ 4"
821
822#: utils/dates.py:6
823msgid "Thursday"
824msgstr "Thứ 5"
825
826#: utils/dates.py:6
827msgid "Friday"
828msgstr "Thứ 6"
829
830#: utils/dates.py:7
831msgid "Saturday"
832msgstr "Thứ 7"
833
834#: utils/dates.py:7
835msgid "Sunday"
836msgstr "Chủ nhật"
837
838#: utils/dates.py:10
839msgid "Mon"
840msgstr "Thứ 2"
841
842#: utils/dates.py:10
843msgid "Tue"
844msgstr "Thứ 3"
845
846#: utils/dates.py:10
847msgid "Wed"
848msgstr "Thứ 4"
849
850#: utils/dates.py:10
851msgid "Thu"
852msgstr "Thứ 5"
853
854#: utils/dates.py:10
855msgid "Fri"
856msgstr "Thứ 6"
857
858#: utils/dates.py:11
859msgid "Sat"
860msgstr "Thứ 7"
861
862#: utils/dates.py:11
863msgid "Sun"
864msgstr "Chủ nhật"
865
866#: utils/dates.py:18
867msgid "January"
868msgstr "Tháng 1"
869
870#: utils/dates.py:18
871msgid "February"
872msgstr "Tháng 2"
873
874#: utils/dates.py:18
875msgid "March"
876msgstr "Tháng 3"
877
878#: utils/dates.py:18
879msgid "April"
880msgstr "Tháng 4"
881
882#: utils/dates.py:18
883msgid "May"
884msgstr "Tháng 5"
885
886#: utils/dates.py:18
887msgid "June"
888msgstr "Tháng 6"
889
890#: utils/dates.py:19
891msgid "July"
892msgstr "Tháng 7"
893
894#: utils/dates.py:19
895msgid "August"
896msgstr "Tháng 8"
897
898#: utils/dates.py:19
899msgid "September"
900msgstr "Tháng 9"
901
902#: utils/dates.py:19
903msgid "October"
904msgstr "Tháng 10"
905
906#: utils/dates.py:19
907msgid "November"
908msgstr "Tháng 11"
909
910#: utils/dates.py:20
911msgid "December"
912msgstr "Tháng 12"
913
914#: utils/dates.py:23
915msgid "jan"
916msgstr "Tháng 1"
917
918#: utils/dates.py:23
919msgid "feb"
920msgstr "Tháng 2"
921
922#: utils/dates.py:23
923msgid "mar"
924msgstr "Tháng 3"
925
926#: utils/dates.py:23
927msgid "apr"
928msgstr "Tháng 4"
929
930#: utils/dates.py:23
931msgid "may"
932msgstr "Tháng 5"
933
934#: utils/dates.py:23
935msgid "jun"
936msgstr "Tháng 6"
937
938#: utils/dates.py:24
939msgid "jul"
940msgstr "Tháng 7"
941
942#: utils/dates.py:24
943msgid "aug"
944msgstr "Tháng 8"
945
946#: utils/dates.py:24
947msgid "sep"
948msgstr "Tháng 9"
949
950#: utils/dates.py:24
951msgid "oct"
952msgstr "Tháng 10"
953
954#: utils/dates.py:24
955msgid "nov"
956msgstr "Tháng 11"
957
958#: utils/dates.py:24
959msgid "dec"
960msgstr "Tháng 12"
961
962#: utils/dates.py:31
963msgctxt "abbrev. month"
964msgid "Jan."
965msgstr "Tháng 1."
966
967#: utils/dates.py:32
968msgctxt "abbrev. month"
969msgid "Feb."
970msgstr "Tháng 2."
971
972#: utils/dates.py:33
973msgctxt "abbrev. month"
974msgid "March"
975msgstr "Tháng ba"
976
977#: utils/dates.py:34
978msgctxt "abbrev. month"
979msgid "April"
980msgstr "Tháng tư"
981
982#: utils/dates.py:35
983msgctxt "abbrev. month"
984msgid "May"
985msgstr "Tháng năm"
986
987#: utils/dates.py:36
988msgctxt "abbrev. month"
989msgid "June"
990msgstr "Tháng sáu"
991
992#: utils/dates.py:37
993msgctxt "abbrev. month"
994msgid "July"
995msgstr "Tháng bảy"
996
997#: utils/dates.py:38
998msgctxt "abbrev. month"
999msgid "Aug."
1000msgstr "Tháng 8."
1001
1002#: utils/dates.py:39
1003msgctxt "abbrev. month"
1004msgid "Sept."
1005msgstr "Tháng 9."
1006
1007#: utils/dates.py:40
1008msgctxt "abbrev. month"
1009msgid "Oct."
1010msgstr "Tháng 10."
1011
1012#: utils/dates.py:41
1013msgctxt "abbrev. month"
1014msgid "Nov."
1015msgstr "Tháng 11."
1016
1017#: utils/dates.py:42
1018msgctxt "abbrev. month"
1019msgid "Dec."
1020msgstr "Tháng 12."
1021
1022#: utils/dates.py:45
1023msgctxt "alt. month"
1024msgid "January"
1025msgstr "Tháng một"
1026
1027#: utils/dates.py:46
1028msgctxt "alt. month"
1029msgid "February"
1030msgstr "Tháng hai"
1031
1032#: utils/dates.py:47
1033msgctxt "alt. month"
1034msgid "March"
1035msgstr "Tháng ba"
1036
1037#: utils/dates.py:48
1038msgctxt "alt. month"
1039msgid "April"
1040msgstr "Tháng tư"
1041
1042#: utils/dates.py:49
1043msgctxt "alt. month"
1044msgid "May"
1045msgstr "Tháng năm"
1046
1047#: utils/dates.py:50
1048msgctxt "alt. month"
1049msgid "June"
1050msgstr "Tháng sáu"
1051
1052#: utils/dates.py:51
1053msgctxt "alt. month"
1054msgid "July"
1055msgstr "Tháng bảy"
1056
1057#: utils/dates.py:52
1058msgctxt "alt. month"
1059msgid "August"
1060msgstr "Tháng tám"
1061
1062#: utils/dates.py:53
1063msgctxt "alt. month"
1064msgid "September"
1065msgstr "Tháng Chín"
1066
1067#: utils/dates.py:54
1068msgctxt "alt. month"
1069msgid "October"
1070msgstr "Tháng Mười"
1071
1072#: utils/dates.py:55
1073msgctxt "alt. month"
1074msgid "November"
1075msgstr "Tháng mười một"
1076
1077#: utils/dates.py:56
1078msgctxt "alt. month"
1079msgid "December"
1080msgstr "Tháng mười hai"
1081
1082#: utils/text.py:65
1083#, python-format
1084msgctxt "String to return when truncating text"
1085msgid "%(truncated_text)s..."
1086msgstr ""
1087
1088#: utils/text.py:234
1089msgid "or"
1090msgstr "hoặc"
1091
1092#. Translators: This string is used as a separator between list elements
1093#: utils/text.py:251
1094msgid ", "
1095msgstr ", "
1096
1097#: utils/timesince.py:20
1098msgid "year"
1099msgid_plural "years"
1100msgstr[0] "năm"
1101
1102#: utils/timesince.py:21
1103msgid "month"
1104msgid_plural "months"
1105msgstr[0] "tháng"
1106
1107#: utils/timesince.py:22
1108msgid "week"
1109msgid_plural "weeks"
1110msgstr[0] "tuần"
1111
1112#: utils/timesince.py:23
1113msgid "day"
1114msgid_plural "days"
1115msgstr[0] "ngày"
1116
1117#: utils/timesince.py:24
1118msgid "hour"
1119msgid_plural "hours"
1120msgstr[0] "giờ"
1121
1122#: utils/timesince.py:25
1123msgid "minute"
1124msgid_plural "minutes"
1125msgstr[0] "phút"
1126
1127#: utils/timesince.py:41
1128msgid "minutes"
1129msgstr "phút"
1130
1131#: utils/timesince.py:46
1132#, python-format
1133msgid "%(number)d %(type)s"
1134msgstr "%(number)d %(type)s"
1135
1136#: utils/timesince.py:52
1137#, python-format
1138msgid ", %(number)d %(type)s"
1139msgstr ", %(number)d %(type)s"
1140
1141#: views/static.py:52
1142msgid "Directory indexes are not allowed here."
1143msgstr ""
1144
1145#: views/static.py:54
1146#, python-format
1147msgid "\"%(path)s\" does not exist"
1148msgstr ""
1149
1150#: views/static.py:95
1151#, python-format
1152msgid "Index of %(directory)s"
1153msgstr ""
1154
1155#: views/generic/create_update.py:121
1156#, python-format
1157msgid "The %(verbose_name)s was created successfully."
1158msgstr "%(verbose_name)s đã được tạo thành công."
1159
1160#: views/generic/create_update.py:164
1161#, python-format
1162msgid "The %(verbose_name)s was updated successfully."
1163msgstr "%(verbose_name)s đã được cập nhật thành công."
1164
1165#: views/generic/create_update.py:207
1166#, python-format
1167msgid "The %(verbose_name)s was deleted."
1168msgstr "%(verbose_name)s đã bị xóa."
1169
1170#: views/generic/dates.py:33
1171msgid "No year specified"
1172msgstr "Không có năm xác định"
1173
1174#: views/generic/dates.py:58
1175msgid "No month specified"
1176msgstr "Không có tháng xác định"
1177
1178#: views/generic/dates.py:99
1179msgid "No day specified"
1180msgstr "Không có ngày xác định"
1181
1182#: views/generic/dates.py:138
1183msgid "No week specified"
1184msgstr "Không có tuần xác định"
1185
1186#: views/generic/dates.py:198 views/generic/dates.py:215
1187#, python-format
1188msgid "No %(verbose_name_plural)s available"
1189msgstr "Không có %(verbose_name_plural)s phù hợp"
1190
1191#: views/generic/dates.py:467
1192#, python-format
1193msgid ""
1194"Future %(verbose_name_plural)s not available because %(class_name)s."
1195"allow_future is False."
1196msgstr ""
1197"%(verbose_name_plural)s trong tương lai không có sẵn vì %(class_name)s."
1198"allow_future là False."
1199
1200#: views/generic/dates.py:501
1201#, python-format
1202msgid "Invalid date string '%(datestr)s' given format '%(format)s'"
1203msgstr "Chuỗi ngày không hợp lệ ' %(datestr)s' định dạng bởi '%(format)s'"
1204
1205#: views/generic/detail.py:51
1206#, python-format
1207msgid "No %(verbose_name)s found matching the query"
1208msgstr "Không có %(verbose_name)s tìm thấy phù hợp với truy vấn"
1209
1210#: views/generic/list.py:45
1211msgid "Page is not 'last', nor can it be converted to an int."
1212msgstr ""
1213"Trang không phải là 'nhất', và cũng không nó có thể được chuyển đổi sang int."
1214
1215#: views/generic/list.py:50
1216#, python-format
1217msgid "Invalid page (%(page_number)s)"
1218msgstr "Trang không hợp lệ (%(page_number)s)"
1219
1220#: views/generic/list.py:117
1221#, python-format
1222msgid "Empty list and '%(class_name)s.allow_empty' is False."
1223msgstr "Danh sách rỗng và '%(class_name)s.allow_empty' là sai."